Cách dùng "功败垂成" (gōng bài chuí chéng) trong hội thoại tiếng Trung
功败垂成
việc sắp thành lại hỏng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:14
chū cì sòng mò cān gòng shā yǔ ér guī
初次送墨参贡 铩羽而归
“lần đầu dâng mực tham gia tiến cống, thất bại trở về,”
LINE 0208:19
PLAYING SCENEgōng功
bài败
chuí垂
chéng成
“việc sắp thành lại hỏng.”
LINE 0308:21
jǐng景
dōng东
“Cảnh Đông”
Show Information