Cách dùng "这里边我就不进去了" (zhè lǐ biān wǒ jiù bù jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
这里边我就不进去了
Ta không vào trong đó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么没进去啊 | nǐ zěn me méi jìn qù a | Sao cậu không vào? |
| 2▶ | 这里边我就不进去了 | zhè lǐ biān wǒ jiù bù jìn qù le | Ta không vào trong đó đâu. |
| 3 | 你爹争贡墨权 你不想看看 | nǐ diē zhēng gòng mò quán nǐ bù xiǎng kàn kàn | Cha cậu tranh quyền tiến cống mực, cậu không muốn xem sao? |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zhǐ shì xiǎng jiāng mò fāng zhàn wèi jǐ yǒuCứ tưởng cô chỉ muốn chiếm phường mực làm của riêng,

HSK 2
0:03s
lǐ jiā néng shuō dé shàng huà de rén dōu zài zhè ér lengười có thể lên tiếng ở Lý gia đều ở đây.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu shì yīn wèi tā men pèng le zhè xiē bù gāi pèng deđều là vì họ đã chạm vào những thứ không nên chạm.

HSK 7
0:03s
wǒ men yě qù zhān yī zhān zhè qiān suì de fú qìchúng ta cũng đến lấy vía may mắn nghìn năm đi.







