Cách dùng "这里边我就不进去了" (zhè lǐ biān wǒ jiù bù jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
这里边我就不进去了
zhè lǐ biān wǒ jiù bù jìn qù le
Ta không vào trong đó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么没进去啊 | nǐ zěn me méi jìn qù a | Sao cậu không vào? |
| 2▶ | 这里边我就不进去了 | zhè lǐ biān wǒ jiù bù jìn qù le | Ta không vào trong đó đâu. |
| 3 | 你爹争贡墨权 你不想看看 | nǐ diē zhēng gòng mò quán nǐ bù xiǎng kàn kàn | Cha cậu tranh quyền tiến cống mực, cậu không muốn xem sao? |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
bú yòng shuō zhè shì yī kuài shàng jiā de hǎo mòKhông cần nói, đây là một thỏi mực tốt thượng hạng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiū jìng shì zěn me huí shì a zhè tài yáng dōu yào luò shān leRốt cuộc là thế nào vậy? Mặt trời sắp lặn rồi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fàng xīn lǎo yé zǎo jiù bèi hǎo le zhēn deLão gia yên tâm, đã chuẩn bị từ sớm rồi. Thật sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ mìng lǐ yú tiān lún zhī lè shàng quē le xiē yuán fēnMệnh của ta thiếu chút duyên với niềm vui gia đình.











