Cách dùng "刚才发生的事情" (gāng cái fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
刚才发生的事情
Anh không được kể với ai
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
27:59
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 整点 | zhěng diǎn | Làm tí đi. |
| 2▶ | 刚才发生的事情 | gāng cái fā shēng de shì qíng | Anh không được kể với ai |
| 3 | 你不许往外说出去 不然 | nǐ bù xǔ wǎng wài shuō chū qù bù rán | chuyện vừa xảy ra. Nếu không |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ gǎn jué le yī xià zhè lǐ méi yǒu shén me jié fěiDù sao tôi cũng cảm nhận được ở đây không có cướp.

HSK 3
0:03s
shì a zhè gēn jié fěi néng yǒu shén me guān xìĐúng vậy, chuyện này liên quan gì tới cướp chứ?

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè ge xié shén zǔ tíng hái shì wǒ zì jǐ dāngHơn nữa tổ đình Tà Thần này lại do chính tôi...

HSK 7
0:03s
zhè shì qiǎo hé hái shì yǒu rén kè yì shè jì deđây là trùng hợp hay có người cố ý sắp đặt?

HSK 6
0:03s







