Cách dùng "好了好了好了 不哭不哭啊" (hǎo le hǎo le hǎo le bù kū bù kū a) trong hội thoại tiếng Trung
好了好了好了 不哭不哭啊
Được rồi, được rồi, đừng khóc nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快救我 | kuài jiù wǒ | Mau cứu tôi lên! |
| 2▶ | 好了好了好了 不哭不哭啊 | hǎo le hǎo le hǎo le bù kū bù kū a | Được rồi, được rồi, đừng khóc nữa. |
| 3 | 我刚才不是提前告诉过你了吗 | wǒ gāng cái bú shì tí qián gào sù guò nǐ le ma | Vừa nãy tôi đã báo trước với anh rồi còn gì. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ gǎn jué le yī xià zhè lǐ méi yǒu shén me jié fěiDù sao tôi cũng cảm nhận được ở đây không có cướp.

HSK 3
0:03s
shì a zhè gēn jié fěi néng yǒu shén me guān xìĐúng vậy, chuyện này liên quan gì tới cướp chứ?

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè ge xié shén zǔ tíng hái shì wǒ zì jǐ dāngHơn nữa tổ đình Tà Thần này lại do chính tôi...

HSK 7
0:03s
zhè shì qiǎo hé hái shì yǒu rén kè yì shè jì deđây là trùng hợp hay có người cố ý sắp đặt?

HSK 6
0:03s







