Cách dùng "经常鬼鬼祟祟地跑出去" (jīng cháng guǐ guǐ suì suì dì pǎo chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
经常鬼鬼祟祟地跑出去
thường xuyên lén lút ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:48
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 半夜三更的 | bàn yè sān gēng de | Nửa đêm canh ba, |
| 2▶ | 经常鬼鬼祟祟地跑出去 | jīng cháng guǐ guǐ suì suì dì pǎo chū qù | thường xuyên lén lút ra ngoài. |
| 3 | 大概就是去抓苍蝇 | dà gài jiù shì qù zhuā cāng yíng | Chắc là đi bắt ruồi. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ gǎn jué le yī xià zhè lǐ méi yǒu shén me jié fěiDù sao tôi cũng cảm nhận được ở đây không có cướp.

HSK 3
0:03s
shì a zhè gēn jié fěi néng yǒu shén me guān xìĐúng vậy, chuyện này liên quan gì tới cướp chứ?

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè ge xié shén zǔ tíng hái shì wǒ zì jǐ dāngHơn nữa tổ đình Tà Thần này lại do chính tôi...

HSK 7
0:03s
zhè shì qiǎo hé hái shì yǒu rén kè yì shè jì deđây là trùng hợp hay có người cố ý sắp đặt?

HSK 6
0:03s







