Cách dùng "我的天哪" (wǒ de tiān nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我的天哪
wǒ de tiān nǎ
Trời đất ơi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:52
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 船里怎么会有这种东西 | chuán lǐ zěn me huì yǒu zhè zhǒng dōng xī | Sao trên tàu lại có thứ này? |
| 2▶ | 我的天哪 | wǒ de tiān nǎ | Trời đất ơi. |
| 3 | 来了 | lái le | Đến rồi à? |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ gǎn jué le yī xià zhè lǐ méi yǒu shén me jié fěiDù sao tôi cũng cảm nhận được ở đây không có cướp.

HSK 3
0:03s
shì a zhè gēn jié fěi néng yǒu shén me guān xìĐúng vậy, chuyện này liên quan gì tới cướp chứ?

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè ge xié shén zǔ tíng hái shì wǒ zì jǐ dāngHơn nữa tổ đình Tà Thần này lại do chính tôi...

HSK 7
0:03s
zhè shì qiǎo hé hái shì yǒu rén kè yì shè jì deđây là trùng hợp hay có người cố ý sắp đặt?

HSK 6
0:03s







