Cách dùng "我 我不知道" (wǒ wǒ bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不知道
Tôi... Tôi không biết nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:18
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你刚才不是在我后边吗 | nǐ gāng cái bú shì zài wǒ hòu biān ma | Vừa nãy anh ở phía sau tôi mà. |
| 2▶ | 我 我不知道 | wǒ wǒ bù zhī dào | Tôi... Tôi không biết nữa. |
| 3 | 刚才我一回头 | gāng cái wǒ yī huí tóu | Lúc tôi vừa quay đầu lại |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bù guò nǐ shì zěn me diào dào zhè ge liè fèng lǐ qù deNhưng sao anh lại rơi xuống cái khe này vậy?

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ gǎn jué le yī xià zhè lǐ méi yǒu shén me jié fěiDù sao tôi cũng cảm nhận được ở đây không có cướp.

HSK 3
0:03s
shì a zhè gēn jié fěi néng yǒu shén me guān xìĐúng vậy, chuyện này liên quan gì tới cướp chứ?

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè ge xié shén zǔ tíng hái shì wǒ zì jǐ dāngHơn nữa tổ đình Tà Thần này lại do chính tôi...

HSK 7
0:03s
zhè shì qiǎo hé hái shì yǒu rén kè yì shè jì deđây là trùng hợp hay có người cố ý sắp đặt?

HSK 6
0:03s






