Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这尸臭味 我也闻到了" (zhè shī chòu wèi wǒ yě wén dào le) trong hội thoại tiếng Trung

这尸臭味 我也闻到了

zhè shī chòu wèi wǒ yě wén dào le

Tôi cũng ngửi thấy mùi xác thối rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:13
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就wǒ jiùtôi sẽ...
2这尸臭味 我也闻到了zhè shī chòu wèi wǒ yě wén dào leTôi cũng ngửi thấy mùi xác thối rồi.
3这边zhè biānBên này.

More Clips From Episode

Total 113 clips (Page 5 of 6)
烟味会影响我的判断
HSK 4
0:03s
yān wèi huì yǐng xiǎng wǒ de pàn duàn[mùi thuốc lá sẽ ảnh hưởng đến phán đoán của tôi.]

南洋快枪手 准备 准备什么呀
HSK 5
0:03s
nán yáng kuài qiāng shǒu zhǔn bèi zhǔn bèi shén me yaThiện Xạ Nam Dương, chuẩn bị! Chuẩn bị cái gì?

这不是镜子吗 不是镜子
HSK 4
0:03s
zhè bú shì jìng zi ma bú shì jìng zilà gương sao? Không phải gương.

我看清了 这 这是一面镜子 就是一条死路
HSK 7
0:03s
wǒ kàn qīng le zhè zhè shì yí miàn jìng zi jiù shì yī tiáo sǐ lùTôi nhìn rõ rồi. Đây... đây đúng là một tấm gương. Phía trước là đường cụt.

要么回去 我说过 这就是走私的地方
HSK 7
0:03s
yào me huí qù wǒ shuō guò zhè jiù shì zǒu sī de dì fāngHai là quay về. Tôi đã nói rồi, đây là nơi buôn lậu.

我们得赶紧回去 我要回去 回来 回来
HSK 4
0:03s
wǒ men dé gǎn jǐn huí qù wǒ yào huí qù huí lái huí láiChúng ta phải mau quay lại. Tôi muốn về. Quay lại, quay lại đây!

你吓死我 竟敢打我
HSK 6
0:03s
nǐ xià sǐ wǒ jìng gǎn dǎ wǒAnh làm tôi sợ chết khiếp. Dám đánh tôi à?

如果是虾仔的话会怎么办
HSK 3
0:03s
rú guǒ shì xiā zǎi de huà huì zěn me bànNếu Tép ở đây thì anh ấy sẽ làm thế nào?

首先这个东西肯定不是真的
HSK 4
0:03s
shǒu xiān zhè ge dōng xī kěn dìng bú shì zhēn deĐầu tiên, chắc chắn thứ này không phải là thật.

就是加入他们 这是什么逻辑
HSK 5
0:03s
jiù shì jiā rù tā men zhè shì shén me luó jílà gia nhập với bọn chúng. Logic kiểu gì vậy?

看来这一切都是幻觉
HSK 7
0:03s
kàn lái zhè yī qiè dōu shì huàn juéXem ra tất cả chỉ là ảo giác.

原来我刚才一直就在幻觉里
HSK 7
0:03s
yuán lái wǒ gāng cái yì zhí jiù zài huàn jué lǐHóa ra nãy giờ mình vẫn luôn ở trong ảo giác.

那个外国佬一直也没有跟上来
HSK 3
0:03s
nà ge wài guó lǎo yì zhí yě méi yǒu gēn shàng láiTên người Tây đó chưa từng theo tới đây.

就是这样 没错 救我
HSK 5
0:03s
jiù shì zhè yàng méi cuò jiù wǒĐúng rồi, chính là như vậy. Cứu tôi với!

好了好了好了 不哭不哭啊
HSK 3
0:03s
hǎo le hǎo le hǎo le bù kū bù kū aĐược rồi, được rồi, đừng khóc nữa.

我刚才不是提前告诉过你了吗
HSK 4
0:03s
wǒ gāng cái bú shì tí qián gào sù guò nǐ le maVừa nãy tôi đã báo trước với anh rồi còn gì.

这会是你人生中最后一次哭
HSK 4
0:03s
zhè huì shì nǐ rén shēng zhōng zuì hòu yī cì kūĐây sẽ là lần cuối cùng trong đời mà anh khóc,

刚才发生的事情
HSK 3
0:03s
gāng cái fā shēng de shì qíngAnh không được kể với ai

你不许往外说出去 不然
HSK 6
0:03s
nǐ bù xǔ wǎng wài shuō chū qù bù ránchuyện vừa xảy ra. Nếu không

我保证你连两天都活不到
HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng nǐ lián liǎng tiān dōu huó bú dàotôi đảm bảo anh không sống nổi quá hai ngày đâu.