Cách dùng "带你去个地方 走" (dài nǐ qù gè dì fāng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
带你去个地方 走
Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日有空吗 有 | jīn rì yǒu kòng ma yǒu | Hôm nay ngài rảnh không? Có. |
| 2▶ | 带你去个地方 走 | dài nǐ qù gè dì fāng zǒu | Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi. |
| 3 | 小心啊 | xiǎo xīn a | Cẩn thận. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng chēng dào xià cì gòng mò jìng xuǎn maliệu có chống đỡ được đến đợt tuyển chọn mực tiến cống lần sau không.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yā tou guǒ zhēn bǎ mò fāng kāi qǐ lái leNha đầu này quả nhiên đã mở được phường mực rồi.





