Cách dùng "你说 你说 继续说" (nǐ shuō nǐ shuō jì xù shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你说 你说 继续说
Cô nói đi, cô nói đi, cô nói tiếp đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都说不出来了 好好好 我的错 小花儿 | dōu shuō bù chū lái le hǎo hǎo hǎo wǒ de cuò xiǎo huā ér | mà chưa nói được. Được, được, được. Lỗi của ta, Tiểu Hoa Nhi. |
| 2▶ | 你说 你说 继续说 | nǐ shuō nǐ shuō jì xù shuō | Cô nói đi, cô nói đi, cô nói tiếp đi. |
| 3 | 这些话是七祖母让我 说与你的 | zhè xiē huà shì qī zǔ mǔ ràng wǒ shuō yǔ nǐ de | Mấy lời này là thất tổ mẫu bảo ta nói với cô. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












