Cách dùng "日后有何打算" (rì hòu yǒu hé dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
日后有何打算
sau này con có dự tính gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
21:41
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今日来是想问问你 | wǒ jīn rì lái shì xiǎng wèn wèn nǐ | Hôm nay ta đến là muốn hỏi |
| 2▶ | 日后有何打算 | rì hòu yǒu hé dǎ suàn | sau này con có dự tính gì? |
| 3 | 娘 | niáng | Mẹ, |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












