Cách dùng "我不是不放心你" (wǒ bú shì bù fàng xīn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不是不放心你
Không phải ta không yên tâm về đệ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐放宽心便是 | ā jiě fàng kuān xīn biàn shì | tỷ tỷ cứ yên tâm là được. |
| 2▶ | 我不是不放心你 | wǒ bú shì bù fàng xīn nǐ | Không phải ta không yên tâm về đệ, |
| 3 | 是军资采办 | shì jūn zī cǎi bàn | là việc thu mua quân nhu |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












