Cách dùng "那我得叫海警去配合你" (nà wǒ dé jiào hǎi jǐng qù pèi hé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我得叫海警去配合你
Vậy tôi phải gọi cảnh sát biển đến phối hợp với cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
tā yǒu kě néng xiǎng zuò chuán pǎo mǎ tóu
她有可能想坐船跑 码头
“Cô ta có thể muốn đi thuyền để trốn. Bến tàu à?”
LINE 0216:56
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
dé得
jiào叫
hǎi海
jǐng警
qù去
pèi配
hé合
nǐ你
“Vậy tôi phải gọi cảnh sát biển đến phối hợp với cô.”
LINE 0316:59
liǎng gè mǎ tóu nǐ yí gè rén kěn dìng bù xíng
两个码头 你一个人肯定不行
“Có hai bến tàu. Một mình cô chắc chắn không được.”
Show Information