Cách dùng "你把她丢了不行吗" (nǐ bǎ tā diū le bù xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你把她丢了不行吗
Anh vứt nó đi không được à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:03
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小鱼不能留了 | xiǎo yú bù néng liú le | Tiểu Ngư không thể giữ lại được. |
| 2▶ | 你把她丢了不行吗 | nǐ bǎ tā diū le bù xíng ma | Anh vứt nó đi không được à? |
| 3 | 她是傻子 | tā shì shǎ zi | Nó là đồ ngốc. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ jiù dài zhe nǐ yì qǐ qù jiē shàng xiǎo yú jiě jiě wǒ men qù yí gèChú sẽ đưa con đi cùng. Đón cả chị Tiểu Ngư. Chúng ta sẽ đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tíng chē shuō le dào dì fāng zài shuō tíng chēDừng xe! Đã nói đến nơi rồi tính. Dừng xe!

HSK 3
0:03s
jiù nà liàng chē jié tíng tā kuài diǎn hǎoChính là chiếc xe đó. Chặn nó lại. Nhanh lên. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
lǚ guǎn de nǚ hái zhǎo zháo le zhì lì yǒu wèn tíTìm được cô gái ở nhà nghỉ rồi. Trí tuệ có vấn đề.

HSK 6
0:03s
nà wǒ men xiàn zài chū fā qù lǐng zhōu mǎ tóuVậy chúng ta xuất phát đến bến tàu Lĩnh Châu ngay bây giờ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
méi rén sòng nǐ lái jiē nǐ de kuài diǎn gǎn jǐn guò láiKhông ai tiễn cậu cả. Là đến đón cậu. Nhanh lên. Mau qua đây.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài shì bú shì kàn qǐ lái tè bié shī bàiBây giờ trông tớ có phải, rất thất bại không?

HSK 5
0:03s
qí shí wǒ xiǎng xiàng de jié guǒ bú shì zhè yàng deThật ra kết quả tớ tưởng tượng không phải thế này.

HSK 5
0:03s
nǐ men dōu shì néng bǎ dù pí fān chū lái gěi rén kàn deCác cậu đều là người có thể phơi bày ruột gan cho người khác xem.







