Cách dùng "你得答应二姨一件事" (nǐ dé dā yìng èr yí yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
你得答应二姨一件事
Con phải hứa với dì hai một chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
31:47
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 子秋啊 哎 | zi qiū a āi | Tử Thu à. Dạ. |
| 2▶ | 你得答应二姨一件事 | nǐ dé dā yìng èr yí yī jiàn shì | Con phải hứa với dì hai một chuyện. |
| 3 | 什么事 | shén me shì | Chuyện gì ạ? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ dài huì zuò diǎn fàn ràng zi qiū gěi nǐ sòng guò láiTí nữa bố nấu cơm bảo Tử Thu mang đến cho con.

HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu hái nà me xiǎo jiù zhī dào zhào gù mèi mèi leLúc đó còn nhỏ như vậy đã biết chăm sóc em gái rồi.

HSK 4
0:03s
dōu yǐ jīng shí yì diǎn le gǎn jǐn xǐ wán shuì jiào baĐã mười một giờ rồi. Mau đi tắm rồi ngủ đi.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì nǐ tuī tā de tā shì zì jǐ shuāi dǎo de nán guò shén meCũng đâu phải em đẩy em ấy đâu. Em ấy tự ngã mà. Buồn gì chứ?


