Cách dùng "你以为我跟你一样 窝囊" (nǐ yǐ wéi wǒ gēn nǐ yī yàng wō nāng) trong hội thoại tiếng Trung
你以为我跟你一样 窝囊
Anh nghĩ em sẽ giống như anh à? Hèn nhát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
5:31
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后再把她赶出去 | rán hòu zài bǎ tā gǎn chū qù | Sau đó thì đuổi bà ấy đi. |
| 2▶ | 你以为我跟你一样 窝囊 | nǐ yǐ wéi wǒ gēn nǐ yī yàng wō nāng | Anh nghĩ em sẽ giống như anh à? Hèn nhát. |
| 3 | 但愿如此 | dàn yuàn rú cǐ | Mong là như vậy. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ dài huì zuò diǎn fàn ràng zi qiū gěi nǐ sòng guò láiTí nữa bố nấu cơm bảo Tử Thu mang đến cho con.

HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu hái nà me xiǎo jiù zhī dào zhào gù mèi mèi leLúc đó còn nhỏ như vậy đã biết chăm sóc em gái rồi.

HSK 4
0:03s
dōu yǐ jīng shí yì diǎn le gǎn jǐn xǐ wán shuì jiào baĐã mười một giờ rồi. Mau đi tắm rồi ngủ đi.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì nǐ tuī tā de tā shì zì jǐ shuāi dǎo de nán guò shén meCũng đâu phải em đẩy em ấy đâu. Em ấy tự ngã mà. Buồn gì chứ?


