Cách dùng "我捧在手心上" (wǒ pěng zài shǒu xīn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

pěngzàishǒuxīnshàng

Tôi cưng như cưng trứng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我特珍惜啊 我从这么点 喂养大了wǒ tè zhēn xī a wǒ cóng zhè me diǎn wèi yǎng dà leTôi rất trân trọng. Tôi nuôi chúng từ lúc còn nhỏ như này.
2我捧在手心上wǒ pěng zài shǒu xīn shàngTôi cưng như cưng trứng.
3我不舍得打 我不舍得骂他wǒ bù shě dé dǎ wǒ bù shě dé mà tāTôi không nỡ đánh. Tôi không nỡ mắng chúng nó.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
我待会做点饭 让子秋给你送过来
HSK 2
0:03s
wǒ dài huì zuò diǎn fàn ràng zi qiū gěi nǐ sòng guò láiTí nữa bố nấu cơm bảo Tử Thu mang đến cho con.

那个时候还那么小 就知道照顾妹妹了
HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu hái nà me xiǎo jiù zhī dào zhào gù mèi mèi leLúc đó còn nhỏ như vậy đã biết chăm sóc em gái rồi.

毕竟她是你妹妹
HSK 5
0:03s
bì jìng tā shì nǐ mèi mèidù sao nó cũng là em con,

都已经十一点了 赶紧洗完睡觉吧
HSK 4
0:03s
dōu yǐ jīng shí yì diǎn le gǎn jǐn xǐ wán shuì jiào baĐã mười một giờ rồi. Mau đi tắm rồi ngủ đi.

还在想那 小破孩的事呢
HSK 1
0:03s
hái zài xiǎng nà xiǎo pò hái de shì neVẫn còn nghĩ đến chuyện của con bé à?

又不是你推她的 她是自己摔倒的 难过什么
HSK 4
0:03s
yòu bú shì nǐ tuī tā de tā shì zì jǐ shuāi dǎo de nán guò shén meCũng đâu phải em đẩy em ấy đâu. Em ấy tự ngã mà. Buồn gì chứ?

我都好几天没看见他了
HSK 1
0:03s
wǒ dōu hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn tā leEm đã mấy ngày không gặp anh ấy rồi.