Cách dùng "咱们也是一家子" (zán men yě shì yī jiā zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
咱们也是一家子
chúng ta cũng là người một nhà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不姓一个姓 | bù xìng yí gè xìng | không cùng họ, |
| 2▶ | 咱们也是一家子 | zán men yě shì yī jiā zǐ | chúng ta cũng là người một nhà. |
| 3 | 你也是我儿子 | nǐ yě shì wǒ ér zi | Con cũng là con trai bố. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men jiā zi qiū zěn me jiù bù xiào shùn laTử Thu nhà chúng ta làm gì không hiếu thảo chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn wán le zán men jiù huí qù nǐ kě bié nàoThăm xong rồi chúng ta sẽ về. Con đừng có làm ầm lên đó.

HSK 2
0:03s
cūn lǐ de hái zi bù jiù xià dì dǎ zhū cǎo xià dì gàn huóMấy đứa trẻ nông thôn không phải đi cắt cỏ nuôi lợn thì là xuống ruộng làm nông.

HSK 3
0:03s
wǒ lái zhēn de bú shì lái wèi le yào qián decon đến đây thật sự không phải vì đòi tiền.

HSK 4
0:03s
hè méi yí gè rén pǎo shén me shēn zhèn qù dǎ gōngMột mình Hạ Mai đến Thâm Quyến để làm việc.

HSK 7
0:03s
huí lái gēn wǒ shuō lí hūn le dǔ zi lǐ hái chuāi le yí gèđã về nói với tôi là li hôn rồi. Trong bụng còn ôm thêm một đứa.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào tā dǎ diào tā hái bù kěn shuō yào zì jǐ yǎngTôi bảo nó bỏ đi nó không chịu. Bảo là phải tự nuôi.

HSK 2
0:03s
chī ròu cái néng zhǎng gāo gāo tīng bà deĂn thịt mới có thể phát triển chiều cao. Nghe lời bố.

HSK 7
0:03s







