Cách dùng "咱们也是一家子" (zán men yě shì yī jiā zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
咱们也是一家子
chúng ta cũng là người một nhà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不姓一个姓 | bù xìng yí gè xìng | không cùng họ, |
| 2▶ | 咱们也是一家子 | zán men yě shì yī jiā zǐ | chúng ta cũng là người một nhà. |
| 3 | 你也是我儿子 | nǐ yě shì wǒ ér zi | Con cũng là con trai bố. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ dài huì zuò diǎn fàn ràng zi qiū gěi nǐ sòng guò láiTí nữa bố nấu cơm bảo Tử Thu mang đến cho con.

HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu hái nà me xiǎo jiù zhī dào zhào gù mèi mèi leLúc đó còn nhỏ như vậy đã biết chăm sóc em gái rồi.

HSK 4
0:03s
dōu yǐ jīng shí yì diǎn le gǎn jǐn xǐ wán shuì jiào baĐã mười một giờ rồi. Mau đi tắm rồi ngủ đi.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì nǐ tuī tā de tā shì zì jǐ shuāi dǎo de nán guò shén meCũng đâu phải em đẩy em ấy đâu. Em ấy tự ngã mà. Buồn gì chứ?


