Cách dùng "皇上驾到" (huáng shàng jià dào) trong hội thoại tiếng Trung
皇上驾到
Hoàng thượng giá đáo.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都听嬷嬷的 拿来吧 | dōu tīng mā mā de ná lái ba | Nghe lời ma ma đi. Đưa đây. |
| 2▶ | 皇上驾到 | huáng shàng jià dào | Hoàng thượng giá đáo. |
| 3 | 不必多礼 北叔 | bù bì duō lǐ běi shū | Không cần đa lễ, Bắc thúc... |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s







