Cách dùng "简单如探囊取物" (jiǎn dān rú tàn náng qǔ wù) trong hội thoại tiếng Trung
简单如探囊取物
đơn giản như lấy đồ trong túi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:54
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 未曾 | wèi céng | Không có, |
| 2▶ | 简单如探囊取物 | jiǎn dān rú tàn náng qǔ wù | đơn giản như lấy đồ trong túi. |
| 3 | 也不说清楚 哪个窗户啊 | yě bù shuō qīng chǔ nǎ ge chuāng hù a | Cũng không nói rõ là cửa sổ nào. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s







