Cách dùng "那是他们夺取权力的筹码" (nà shì tā men duó qǔ quán lì de chóu mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
那是他们夺取权力的筹码
đấy là quân bài để họ giành quyền lực.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
tā men pài jǐ gè cì kè lái chú diào dà shà de yào chén
他们派几个刺客 来除掉大厦的要臣
“Họ phái vài thích khách đến tiêu diệt trọng thần của Đại Hạ,”
LINE 0231:27
PLAYING SCENEnà那
shì是
tā他
men们
duó夺
qǔ取
quán权
lì力
de的
chóu筹
mǎ码
“đấy là quân bài để họ giành quyền lực.”
LINE 0331:30
zài再
jiā加
shàng上
yàn墕
guó国
“Cộng thêm nước Yển”
Show Information