Cách dùng "让他觉得自己已经露馅了" (ràng tā jué de zì jǐ yǐ jīng lòu xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
让他觉得自己已经露馅了
ràng tā jué de zì jǐ yǐ jīng lòu xiàn le
khiến hắn cảm thấy mình bị lộ tẩy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
6:02
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也可能是你带来的这几个废物 | yě kě néng shì nǐ dài lái de zhè jǐ gè fèi wù | Cũng có thể mấy tên vô dụng con dẫn theo |
| 2▶ | 让他觉得自己已经露馅了 | ràng tā jué de zì jǐ yǐ jīng lòu xiàn le | khiến hắn cảm thấy mình bị lộ tẩy, |
| 3 | 有人要对付他 | yǒu rén yào duì fù tā | có người muốn đối phó hắn. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nán ér shì shì shàng wéi yī dǒng wǒ zhī rénNam Nhi là người duy nhất trên đời này hiểu ta.