Cách dùng "别睡了 书来了" (bié shuì le shū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
别睡了 书来了
bié shuì le shū lái le
Đừng ngủ nữa, sách đến rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:42
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是好看的妖妃 | yě shì hǎo kàn de yāo fēi | [cũng là yêu phi xinh đẹp.] ♪ Đi một vòng, liếc nhìn một cái ♪ |
| 2▶ | 别睡了 书来了 | bié shuì le shū lái le | Đừng ngủ nữa, sách đến rồi. |
| 3 | 太后 | tài hòu | Thái hậu, |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s