Cách dùng "来 掏钱 掏钱 掏钱" (lái tāo qián tāo qián tāo qián) trong hội thoại tiếng Trung
来 掏钱 掏钱 掏钱
Nào, móc tiền ra, móc tiền ra, móc tiền ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我赢了 | wǒ yíng le | Ta thắng rồi. |
| 2▶ | 来 掏钱 掏钱 掏钱 | lái tāo qián tāo qián tāo qián | Nào, móc tiền ra, móc tiền ra, móc tiền ra. |
| 3 | 来来来 给给给 给给给 老爷 | lái lái lái gěi gěi gěi gěi gěi gěi lǎo yé | Nào, nào, nào. Đây, đây, đây. Đây, đây, đây. Lão gia. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s







