Cách dùng "你看这个字是念什么呀 闱啊" (nǐ kàn zhè ge zì shì niàn shén me ya wéi a) trong hội thoại tiếng Trung
你看这个字是念什么呀 闱啊
Anh xem chữ này đọc thế nào? [Nhân tài thi trượt trong kỳ thi tháng Hai] Vi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 凶吗 | xiōng ma | Dữ à? |
| 2▶ | 你看这个字是念什么呀 闱啊 | nǐ kàn zhè ge zì shì niàn shén me ya wéi a | Anh xem chữ này đọc thế nào? [Nhân tài thi trượt trong kỳ thi tháng Hai] Vi đấy. |
| 3 | 闱试 科举的意思 | wéi shì kē jǔ de yì si | Trường thi, nghĩa là thi cử. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán zhù dōu méi nǐ biān dé hǎo nán ér shì rú hé xiě wǒ de[Nguyên tác còn chẳng hay bằng anh bịa ra nữa.] Nam Nhi viết về ta thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù suǒ xìng bǎ běi zhōu hǎo yòng xiě nǎo mén shàng suàn le ya[Sao anh không viết luôn "Bắc Chu hữu dụng"] [lên trán luôn đi?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn néng yǎn qí shí wǒ huí dào dū chéng[Diễn giỏi thật đấy.] Thực ra ta quay về kinh thành

HSK 2
0:03s
dài shàng wǒ yì qǐ zǒu hǎo bù hǎo yì qǐ zǒu ba dà yíĐưa con đi cùng có được không? - Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với.

HSK 4
0:03s
dài wǒ men yì qǐ zǒu ba nà àn zhào xiàn zài zhè zhǒng qíng kuàng- Cùng đi đi, dì. - Đưa bọn con đi cùng với. Thế theo tình hình hiện tại

HSK 2
0:03s
jì de zǎo xiē huí lái a dà yí jì de huí lái a dà yí- Nhớ về sớm nhé, dì. - Nhớ về nhé, dì.

HSK 2
0:03s







