Cách dùng "啊 其中一份蛋糕帮我换成沙拉" (a qí zhōng yī fèn dàn gāo bāng wǒ huàn chéng shā lā) trong hội thoại tiếng Trung
啊 其中一份蛋糕帮我换成沙拉
À, một phần bánh trong đó đổi thành salad giúp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
liǎng fèn hóng chá dàn gāo tào cān xiè xiè
两份红茶蛋糕套餐 谢谢
“Hai phần set bánh trà đỏ, cảm ơn.”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEa qí zhōng yī fèn dàn gāo bāng wǒ huàn chéng shā lā
啊 其中一份蛋糕帮我换成沙拉
“À, một phần bánh trong đó đổi thành salad giúp tôi.”
LINE 0320:19
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
Show Information