Cách dùng "成功摆脱了阿姨的监控" (chéng gōng bǎi tuō le ā yí de jiān kòng) trong hội thoại tiếng Trung
成功摆脱了阿姨的监控
thoát khỏi sự giám sát của mẹ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
wǒ我
shì是
shuō说
“Ý anh là,”
LINE 0203:11
PLAYING SCENEchéng成
gōng功
bǎi摆
tuō脱
le了
ā阿
yí姨
de的
jiān监
kòng控
“thoát khỏi sự giám sát của mẹ rồi.”
LINE 0303:14
nǐ你
kàn看
chū出
lái来
le了
“Anh nhận ra rồi à?”
Show Information