Cách dùng "成功摆脱了阿姨的监控" (chéng gōng bǎi tuō le ā yí de jiān kòng) trong hội thoại tiếng Trung

chénggōngbǎituōleādejiānkòng

thoát khỏi sự giám sát của mẹ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
shì
shuō

Ý anh là,

LINE 0203:11
PLAYING SCENE
chéng
gōng
bǎi
tuō
le
ā
de
jiān
kòng

thoát khỏi sự giám sát của mẹ rồi.

LINE 0303:14
kàn
chū
lái
le

Anh nhận ra rồi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp03:11
TMDB ID240446