Cách dùng "所有瑕疵看得一清二楚" (suǒ yǒu xiá cī kàn dé yì qīng èr chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
所有瑕疵看得一清二楚
...mọi khuyết điểm đều thấy rõ mồn một.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
zhè这
me么
jìn近
jù距
lí离
de的
kàn看
“Nhìn gần thế này...”
LINE 0236:24
PLAYING SCENEsuǒ所
yǒu有
xiá瑕
cī疵
kàn看
dé得
yì一
qīng清
èr二
chǔ楚
“...mọi khuyết điểm đều thấy rõ mồn một.”
LINE 0336:27
zěn怎
me么
“Thế nào?”
Show Information