Cách dùng "他们爱得死去活来" (tā men ài dé sǐ qù huó lái) trong hội thoại tiếng Trung
他们爱得死去活来
họ yêu nhau chết đi sống lại,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:27
suǒ所
yǐ以
wǒ我
xiǎng想
kàn看
dào到
“Nên em muốn nhìn thấy”
LINE 0241:29
PLAYING SCENEtā他
men们
ài爱
dé得
sǐ死
qù去
huó活
lái来
“họ yêu nhau chết đi sống lại,”
LINE 0341:31
nán难
shě舍
nán难
fēn分
de的
mú模
yàng样
“vẻ lưu luyến khó rời.”
Show Information