Cách dùng "同时跟她们两个人一起接触" (tóng shí gēn tā men liǎng gè rén yì qǐ jiē chù) trong hội thoại tiếng Trung
同时跟她们两个人一起接触
việc tiếp xúc cùng lúc với cả hai người họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
dàn但
shì是
wǒ我
shí实
zài在
shì是
bù不
tài太
xǐ喜
huān欢
“Nhưng anh thực sự không thích lắm”
LINE 0239:54
PLAYING SCENEtóng同
shí时
gēn跟
tā她
men们
liǎng两
gè个
rén人
yì一
qǐ起
jiē接
chù触
“việc tiếp xúc cùng lúc với cả hai người họ.”
LINE 0339:59
míng明
bái白
“Hiểu.”
Show Information