Cách dùng "我帮他看着手机呢 你放心啊" (wǒ bāng tā kàn zhuó shǒu jī ne nǐ fàng xīn a) trong hội thoại tiếng Trung

bāngkànzhuóshǒune fàngxīna

Tôi đang giữ điện thoại giúp anh ấy, bạn yên tâm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
zhè
yǒu
rén
luò
shuǐ
le

Ở đây có người rơi xuống nước

LINE 0226:00
PLAYING SCENE
wǒ bāng tā kàn zhuó shǒu jī ne nǐ fàng xīn a

我帮他看着手机呢 你放心啊

Tôi đang giữ điện thoại giúp anh ấy, bạn yên tâm

LINE 0326:03
luò
shuǐ

Rơi xuống nước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp26:00
TMDB ID240446