Cách dùng "我不是这个意思 我不是这意思" (wǒ bú shì zhè ge yì si wǒ bú shì zhè yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思 我不是这意思
Tôi không có ý đó, tôi không có ý đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
wǒ wǒ de dōng xī nǐ bù néng bāng wǒ shōu ma
我 我的东西你不能帮我收吗
“Tôi... đồ của tôi anh không thể thu hộ à?”
LINE 0216:13
PLAYING SCENEwǒ bú shì zhè ge yì si wǒ bú shì zhè yì si
我不是这个意思 我不是这意思
“Tôi không có ý đó, tôi không có ý đó.”
LINE 0316:15
kěn dìng zài kè zhàn ne nǐ qù gěi wǒ ná huí lái
肯定在客栈呢 你去给我拿回来
“Chắc chắn ở quán trọ rồi, anh đi lấy về cho tôi.”
Show Information