Cách dùng "我跟我妈吵了多少架" (wǒ gēn wǒ mā chǎo le duō shǎo jià) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我妈吵了多少架
Tôi đã cãi nhau với mẹ bao nhiêu lần
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
yīn因
wèi为
tā他
“Tôi không biết vì anh ấy”
LINE 0223:20
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
wǒ我
mā妈
chǎo吵
le了
duō多
shǎo少
jià架
“Tôi đã cãi nhau với mẹ bao nhiêu lần”
LINE 0323:23
wǒ我
jì记
de得
yǐ以
qián前
tā他
“Tôi nhớ trước kia anh ấy”
Show Information