Cách dùng "我那几首歌有热度了" (wǒ nà jǐ shǒu gē yǒu rè dù le) trong hội thoại tiếng Trung
我那几首歌有热度了
Mấy bài hát của anh đang có sức hút rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
wǒ我
xiǎng想
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
shì是
“Điều anh muốn nói với em là”
LINE 0227:56
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
jǐ几
shǒu首
gē歌
yǒu有
rè热
dù度
le了
“Mấy bài hát của anh đang có sức hút rồi”
LINE 0327:59
zhuàn赚
qián钱
le了
“Kiếm được tiền rồi”
Show Information