Cách dùng "我 我的东西你不能帮我收吗" (wǒ wǒ de dōng xī nǐ bù néng bāng wǒ shōu ma) trong hội thoại tiếng Trung
我 我的东西你不能帮我收吗
Tôi... đồ của tôi anh không thể thu hộ à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
shén什
me么
jiào叫
nǐ你
yǐ以
wéi为
“"Tôi tưởng" là cái gì?”
LINE 0216:11
PLAYING SCENEwǒ wǒ de dōng xī nǐ bù néng bāng wǒ shōu ma
我 我的东西你不能帮我收吗
“Tôi... đồ của tôi anh không thể thu hộ à?”
LINE 0316:13
wǒ bú shì zhè ge yì si wǒ bú shì zhè yì si
我不是这个意思 我不是这意思
“Tôi không có ý đó, tôi không có ý đó.”
Show Information