Cách dùng "我正好看看有什么好吃的" (wǒ zhèng hǎo kàn kàn yǒu shén me hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
我正好看看有什么好吃的
Em tiện thể xem có gì ngon.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
wǒ我
qù去
mǎi买
ba吧
“Để em đi mua.”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEwǒ我
zhèng正
hǎo好
kàn看
kàn看
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
chī吃
de的
“Em tiện thể xem có gì ngon.”
LINE 0314:50
nǐ你
xíng行
bù不
xíng行
“Em có ổn không?”
Show Information