Cách dùng "一收到你的信息我就过来了" (yī shōu dào nǐ de xìn xī wǒ jiù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
一收到你的信息我就过来了
Vừa nhận được tin nhắn của anh là em đến ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:52
hǎo de nín shāo děng
好的 您稍等
“Vâng, anh vui lòng đợi chút.”
LINE 0230:57
PLAYING SCENEyī一
shōu收
dào到
nǐ你
de的
xìn信
xī息
wǒ我
jiù就
guò过
lái来
le了
“Vừa nhận được tin nhắn của anh là em đến ngay.”
LINE 0330:59
nà那
“Thế...”
Show Information