Cách dùng "这一晚上呢 你都忙前忙后的" (zhè yī wǎn shàng ne nǐ dōu máng qián máng hòu de) trong hội thoại tiếng Trung
这一晚上呢 你都忙前忙后的
Cả tối nay, anh cứ chạy trước chạy sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:12
wǒ我
men们
kě可
yǐ以
yì一
qǐ起
qù去
chī吃
“Chúng ta có thể cùng nhau đi ăn.”
LINE 0230:19
PLAYING SCENEzhè yī wǎn shàng ne nǐ dōu máng qián máng hòu de
这一晚上呢 你都忙前忙后的
“Cả tối nay, anh cứ chạy trước chạy sau.”
LINE 0330:20
zǎo早
diǎn点
xiū休
xī息
“Nghỉ ngơi sớm đi.”
Show Information