Cách dùng "被一个办入住的客人给绊住了" (bèi yí gè bàn rù zhù de kè rén gěi bàn zhù le) trong hội thoại tiếng Trung

bèibànzhùderéngěibànzhùle

tôi phải nán lại làm thủ tục nhận phòng cho một vị khách.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
jié
guǒ
dāng
shí

nhưng ngay lúc đó

LINE 0214:29
PLAYING SCENE
bèi
bàn
zhù
de
rén
gěi
bàn
zhù
le

tôi phải nán lại làm thủ tục nhận phòng cho một vị khách.

LINE 0314:33
jué
de

Tôi nghĩ là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp14:29
TMDB ID281231