Cách dùng "搞得我日子实在没法过了" (gǎo dé wǒ rì zi shí zài méi fǎ guò le) trong hội thoại tiếng Trung
搞得我日子实在没法过了
chị thực sự không sống nổi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
nà那
xiē些
zhài债
zhǔ主
tiān天
tiān天
dǔ堵
zài在
mén门
kǒu口
“ngày nào đám chủ nợ đó cũng đến chặn cửa,”
LINE 0231:21
PLAYING SCENEgǎo搞
dé得
wǒ我
rì日
zi子
shí实
zài在
méi没
fǎ法
guò过
le了
“chị thực sự không sống nổi nữa.”
LINE 0331:23
wǒ我
yī一
tīng听
“Chị nghe thấy”
Show Information