Cách dùng "美其名曰是要问民宿的事情" (měi qí míng yuē shì yào wèn mín sù de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

měimíngyuēshìyàowènmín宿deshìqíng

[kêu là hỏi về chuyện homestay,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:12
tiān
wǎn
shàng
lái
宿
shè

Tối hôm đó chị đến ký túc xá của em,

LINE 0228:14
PLAYING SCENE
měi
míng
yuē
shì
yào
wèn
mín
宿
de
shì
qíng

[kêu là hỏi về chuyện homestay,]

LINE 0328:17
shí
shì
xiǎng
zài
shǒu
shàng

[thực ra là định cài phần mềm]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp28:14
TMDB ID281231