Cách dùng "目前事情搞砸了" (mù qián shì qíng gǎo zá le) trong hội thoại tiếng Trung

qiánshìqínggǎole

Giờ chuyện đã hỏng bét,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:28
xiàn
zài
duì
fāng
duì
zhè
ge
jié
guǒ
fēi
cháng
mǎn

hiện tại đối phương rất bất mãn với kết quả này.

LINE 0204:31
PLAYING SCENE
qián
shì
qíng
gǎo
le

Giờ chuyện đã hỏng bét,

LINE 0304:33
qiè
dōu
shì
wèi
zhī
shù

mọi thứ vẫn còn là ẩn số.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp04:31
TMDB ID281231