Cách dùng "那个窃听器到底是怎么进去的呢" (nà ge qiè tīng qì dào dǐ shì zěn me jìn qù de ne) trong hội thoại tiếng Trung
那个窃听器到底是怎么进去的呢
Rốt cuộc sao lại cài được thiết bị nghe lén vào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:36
gēn根
běn本
méi没
yǒu有
dì第
èr二
gè个
rén人
pèng碰
guò过
nà那
ge个
huā花
píng瓶
“hoàn toàn không hề có ai khác chạm vào cái lọ hoa đó.”
LINE 0220:38
PLAYING SCENEnà那
ge个
qiè窃
tīng听
qì器
dào到
dǐ底
shì是
zěn怎
me么
jìn进
qù去
de的
ne呢
“Rốt cuộc sao lại cài được thiết bị nghe lén vào?”
LINE 0320:40
nà那
nǐ你
jìn进
qù去
zhè这
ge个
fáng房
jiān间
zhī之
qián前
“Vậy trước khi vào phòng”
Show Information