Cách dùng "你少给我假惺惺的" (nǐ shǎo gěi wǒ jiǎ xīng xīng de) trong hội thoại tiếng Trung
你少给我假惺惺的
Cậu bỏ cái thói giả nhân giả nghĩa đó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
xíng le ba jì fēng
行了吧 纪封
“Cậu thôi đi, Kỷ Phong.”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEnǐ你
shǎo少
gěi给
wǒ我
jiǎ假
xīng惺
xīng惺
de的
“Cậu bỏ cái thói giả nhân giả nghĩa đó đi.”
LINE 0306:17
nǐ你
yǐ以
wéi为
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Cậu tưởng tôi không biết”
Show Information