Cách dùng "你少给我假惺惺的" (nǐ shǎo gěi wǒ jiǎ xīng xīng de) trong hội thoại tiếng Trung

shǎogěijiǎxīngxīngde

Cậu bỏ cái thói giả nhân giả nghĩa đó đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
xíng le ba jì fēng

行了吧 纪封

Cậu thôi đi, Kỷ Phong.

LINE 0206:14
PLAYING SCENE
shǎo
gěi
jiǎ
xīng
xīng
de

Cậu bỏ cái thói giả nhân giả nghĩa đó đi.

LINE 0306:17
wéi
zhī
dào

Cậu tưởng tôi không biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp06:14
TMDB ID281231