Cách dùng "所以这件事肯定跟他脱不了干系" (suǒ yǐ zhè jiàn shì kěn dìng gēn tā tuō bù liǎo gān xì) trong hội thoại tiếng Trung
所以这件事肯定跟他脱不了干系
Vậy nên chắc chắn chuyện này anh ta không tránh khỏi liên quan.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
zhī之
qián前
hé和
wèi魏
sī思
yuán源
yǒu有
xiē些
lái来
wǎng往
“từng có qua lại với Ngụy Tư Nguyên.”
LINE 0221:04
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
zhè这
jiàn件
shì事
kěn肯
dìng定
gēn跟
tā他
tuō脱
bù不
liǎo了
gān干
xì系
“Vậy nên chắc chắn chuyện này anh ta không tránh khỏi liên quan.”
LINE 0321:06
ér而
qiě且
diào调
chá查
zǔ组
nà那
biān边
wǒ我
yě也
bù不
fàng放
xīn心
“Với lại anh cũng không yên tâm về tổ điều tra,”
Show Information