Cách dùng "所以这件事肯定跟他脱不了干系" (suǒ yǐ zhè jiàn shì kěn dìng gēn tā tuō bù liǎo gān xì) trong hội thoại tiếng Trung

suǒzhèjiànshìkěndìnggēntuōliǎogān

Vậy nên chắc chắn chuyện này anh ta không tránh khỏi liên quan.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
zhī
qián
wèi
yuán
yǒu
xiē
lái
wǎng

từng có qua lại với Ngụy Tư Nguyên.

LINE 0221:04
PLAYING SCENE
suǒ
zhè
jiàn
shì
kěn
dìng
gēn
tuō
liǎo
gān

Vậy nên chắc chắn chuyện này anh ta không tránh khỏi liên quan.

LINE 0321:06
ér
qiě
diào
chá
biān
fàng
xīn

Với lại anh cũng không yên tâm về tổ điều tra,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp21:04
TMDB ID281231