Cách dùng "我们家就让人给拆了" (wǒ men jiā jiù ràng rén gěi chāi le) trong hội thoại tiếng Trung

menjiājiùràngréngěichāile

nhà tôi cũng bị người ta dỡ luôn quá.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:12
zài
děng
xià
lǎo
gōng
mìng
jiù
méi
le

Đợi nữa thì chồng tôi chết mất,

LINE 0237:13
PLAYING SCENE
men
jiā
jiù
ràng
rén
gěi
chāi
le

nhà tôi cũng bị người ta dỡ luôn quá.

LINE 0337:15
zán
liǎ
shì
shì
shuō
hǎo
de

Chẳng phải hai ta đã nói rõ rồi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp37:13
TMDB ID281231