Cách dùng "我原本是要跟她一起去的" (wǒ yuán běn shì yào gēn tā yì qǐ qù de) trong hội thoại tiếng Trung

yuánběnshìyàogēnde

Tôi vốn định đi cùng chị ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
fáng
shì
gěi
jiě
de

Thẻ phòng là do tôi đưa cho chị Mật Ngữ.

LINE 0214:26
PLAYING SCENE
yuán
běn
shì
yào
gēn
de

Tôi vốn định đi cùng chị ấy

LINE 0314:28
jié
guǒ
dāng
shí

nhưng ngay lúc đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp14:26
TMDB ID281231