Cách dùng "我原本是要跟她一起去的" (wǒ yuán běn shì yào gēn tā yì qǐ qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我原本是要跟她一起去的
Tôi vốn định đi cùng chị ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
fáng房
kǎ卡
shì是
wǒ我
gěi给
mì蜜
yǔ语
jiě姐
de的
“Thẻ phòng là do tôi đưa cho chị Mật Ngữ.”
LINE 0214:26
PLAYING SCENEwǒ我
yuán原
běn本
shì是
yào要
gēn跟
tā她
yì一
qǐ起
qù去
de的
“Tôi vốn định đi cùng chị ấy”
LINE 0314:28
jié结
guǒ果
dāng当
shí时
“nhưng ngay lúc đó”
Show Information