Cách dùng "在还没有调查结果之前" (zài hái méi yǒu diào chá jié guǒ zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung

zàiháiméiyǒudiàochájiéguǒzhīqián

Trước khi có kết quả điều tra,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:58
míng
bái
ma
kěn

Anh hiểu không, Kenny?

LINE 0203:01
PLAYING SCENE
zài
hái
méi
yǒu
diào
chá
jié
guǒ
zhī
qián

Trước khi có kết quả điều tra,

LINE 0303:04
men
huì
chéng
dān
men

chúng tôi sẽ chi trả toàn bộ chi phí

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp03:01
TMDB ID281231