Cách dùng "在还没有调查结果之前" (zài hái méi yǒu diào chá jié guǒ zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在还没有调查结果之前
Trước khi có kết quả điều tra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:58
nǐ你
míng明
bái白
ma吗
kěn肯
ní尼
“Anh hiểu không, Kenny?”
LINE 0203:01
PLAYING SCENEzài在
hái还
méi没
yǒu有
diào调
chá查
jié结
guǒ果
zhī之
qián前
“Trước khi có kết quả điều tra,”
LINE 0303:04
wǒ我
men们
huì会
chéng承
dān担
nǐ你
men们
“chúng tôi sẽ chi trả toàn bộ chi phí”
Show Information